Trang chủBlogChiến Lược Đầu TưLãi suất tăng, nhóm cổ phiếu nào thường chịu áp lực
Lãi suất tăng, nhóm cổ phiếu nào thường chịu áp lực
Chiến Lược Đầu Tư

Lãi suất tăng, nhóm cổ phiếu nào thường chịu áp lực

Lãi suất tăng

Ngọc Hải LươngNgọc Hải Lương
15/6/2026
15 phút phút đọc
8 lượt xem

Lãi suất tăng, nhóm cổ phiếu nào thường chịu áp lực

Trong thị trường chứng khoán, lãi suất là một biến số rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn, định giá tài sản, dòng tiền đầu tư và tâm lý của nhà đầu tư. Khi lãi suất giảm, thị trường thường kỳ vọng tiền rẻ hơn, doanh nghiệp dễ thở hơn và tài sản rủi ro được hỗ trợ. Ngược lại, khi lãi suất tăng, tiền trở nên đắt hơn, chi phí vay cao hơn, dòng tiền có xu hướng thận trọng hơn và nhiều nhóm cổ phiếu có thể chịu áp lực.

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng cứ lãi suất tăng là toàn bộ thị trường sẽ giảm ngay. Tác động của lãi suất tăng còn phụ thuộc vào lý do tăng lãi suất. Nếu lãi suất tăng vì nền kinh tế quá nóng, cầu tín dụng cao và lợi nhuận doanh nghiệp vẫn tốt, thị trường có thể chỉ điều chỉnh ngắn hạn. Nhưng nếu lãi suất tăng vì lạm phát cao, tỷ giá căng thẳng, thanh khoản hệ thống bị siết hoặc chính sách tiền tệ thắt chặt, áp lực lên cổ phiếu sẽ rõ hơn.

Điểm quan trọng là lãi suất tăng làm thay đổi cách nhà đầu tư định giá rủi ro. Khi gửi tiết kiệm hoặc trái phiếu có lợi suất hấp dẫn hơn, cổ phiếu phải đủ hấp dẫn hơn để giữ dòng tiền. Khi chi phí vay cao hơn, doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ sẽ bị ảnh hưởng. Khi dòng tiền thị trường giảm, những nhóm tăng nhờ kỳ vọng và đầu cơ thường dễ bị chiết khấu lại.

Bài viết này sẽ đi theo ba phần. Phần một giải thích vì sao lãi suất tăng gây áp lực lên chứng khoán. Phần hai phân tích những nhóm cổ phiếu thường chịu ảnh hưởng mạnh hơn. Phần ba nói về cách nhà đầu tư nên hành động khi môi trường lãi suất không còn thuận lợi.

Phần 1: Vì sao lãi suất tăng gây áp lực lên thị trường chứng khoán

Lãi suất có thể hiểu đơn giản là giá của tiền. Khi lãi suất thấp, tiền rẻ, doanh nghiệp vay vốn dễ hơn, nhà đầu tư có xu hướng tìm kiếm lợi nhuận ở các tài sản rủi ro như cổ phiếu. Khi lãi suất tăng, tiền đắt hơn, chi phí vốn tăng lên và nhà đầu tư bắt đầu cân nhắc lại giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro.

Ví dụ, nếu lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng ở mức 5% một năm, nhiều nhà đầu tư có thể thấy cổ phiếu hấp dẫn hơn vì kỳ vọng lợi nhuận cao hơn. Nhưng nếu lãi suất tiền gửi tăng lên 8% hoặc 9% một năm, một phần dòng tiền sẽ cân nhắc quay lại kênh an toàn hơn. Khi kênh ít rủi ro đã có lợi suất tốt, cổ phiếu cần mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn để cạnh tranh.

Lãi suất tăng cũng ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu. Trong tài chính, giá trị của doanh nghiệp thường được xem là giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai. Khi lãi suất tăng, tỷ lệ chiết khấu tăng, khiến dòng tiền tương lai bị chiết khấu mạnh hơn. Điều này đặc biệt gây áp lực lên các cổ phiếu tăng trưởng, tức những doanh nghiệp được định giá dựa nhiều vào kỳ vọng lợi nhuận trong tương lai.

Ví dụ, một doanh nghiệp công nghệ hoặc bán lẻ được thị trường kỳ vọng lợi nhuận sẽ tăng mạnh trong 3 đến 5 năm tới. Khi lãi suất thấp, nhà đầu tư có thể chấp nhận trả P/E cao vì dòng tiền tương lai hấp dẫn. Nhưng khi lãi suất tăng, nhà đầu tư sẽ đòi hỏi mức định giá thận trọng hơn. P/E có thể bị nén lại, dù doanh nghiệp vẫn tăng trưởng.

Với doanh nghiệp vay nợ nhiều, lãi suất tăng làm chi phí tài chính tăng. Nếu một doanh nghiệp có dư nợ vay 10.000 tỷ đồng, lãi suất bình quân tăng thêm 2 điểm phần trăm, chi phí lãi vay lý thuyết có thể tăng thêm khoảng 200 tỷ đồng mỗi năm. Con số thực tế phụ thuộc vào cơ cấu vay, lãi suất cố định hay thả nổi, nhưng về nguyên tắc, lãi suất tăng sẽ làm doanh nghiệp nợ lớn chịu áp lực.

Lãi suất tăng cũng tác động đến tâm lý nhà đầu tư. Khi thị trường kỳ vọng chính sách tiền tệ thắt chặt hơn, dòng tiền thường trở nên thận trọng. Nhà đầu tư có xu hướng giảm margin, giảm tỷ trọng cổ phiếu đầu cơ, ưu tiên tiền mặt hoặc cổ phiếu phòng thủ hơn. Thanh khoản thị trường có thể giảm, khiến các nhịp hồi yếu hơn và các cú giảm dễ mạnh hơn.

Ví dụ, trong môi trường lãi suất thấp, một cổ phiếu chỉ cần có câu chuyện tăng trưởng hoặc tin hỗ trợ là dễ thu hút dòng tiền. Nhưng trong môi trường lãi suất cao, nhà đầu tư sẽ hỏi kỹ hơn: doanh nghiệp có lợi nhuận thật không, dòng tiền có tốt không, nợ vay có cao không, định giá có đắt không. Những câu chuyện xa hoặc kỳ vọng quá lớn sẽ bị chiết khấu mạnh hơn.

Tóm lại, lãi suất tăng tạo áp lực lên chứng khoán qua bốn kênh chính: làm kênh tiền gửi và trái phiếu hấp dẫn hơn, làm định giá cổ phiếu bị nén lại, làm chi phí tài chính của doanh nghiệp tăng, và khiến dòng tiền đầu tư trở nên thận trọng hơn.

Phần 2: Những nhóm cổ phiếu thường chịu áp lực khi lãi suất tăng

Nhóm đầu tiên thường chịu áp lực là bất động sản. Đây là ngành rất nhạy với lãi suất vì doanh nghiệp bất động sản thường cần vốn lớn để phát triển dự án, trong khi người mua nhà cũng thường dùng vốn vay. Khi lãi suất tăng, cả phía cung và phía cầu đều có thể bị ảnh hưởng.

Với doanh nghiệp bất động sản, chi phí vay cao hơn làm lợi nhuận bị bào mòn. Nếu doanh nghiệp có dư nợ lớn, áp lực trả lãi sẽ tăng. Với người mua nhà, lãi suất vay mua nhà cao hơn làm khoản trả hàng tháng tăng lên, khiến nhu cầu mua nhà có thể chậm lại.

Ví dụ, một người vay 2 tỷ đồng mua nhà. Nếu lãi suất vay là 8% một năm, tiền lãi năm đầu khoảng 160 triệu đồng. Nếu lãi suất tăng lên 11%, tiền lãi năm đầu khoảng 220 triệu đồng. Chênh lệch 60 triệu đồng mỗi năm là áp lực không nhỏ với nhiều hộ gia đình. Khi người mua thận trọng hơn, tốc độ bán hàng của doanh nghiệp bất động sản có thể chậm lại.

Nhóm thứ hai là xây dựng và vật liệu xây dựng. Khi lãi suất tăng, hoạt động đầu tư, xây dựng, mua nhà và triển khai dự án có thể chậm lại. Điều này ảnh hưởng đến nhu cầu thép, xi măng, đá xây dựng, nhựa đường, nội thất và nhiều doanh nghiệp trong chuỗi xây dựng.

Ví dụ, nếu các chủ đầu tư trì hoãn dự án vì chi phí vốn cao, doanh nghiệp xây dựng có thể bị chậm tiến độ ghi nhận doanh thu. Doanh nghiệp vật liệu xây dựng cũng có thể gặp áp lực tồn kho hoặc giảm sản lượng tiêu thụ. Nhóm này thường nhạy với chu kỳ tín dụng và bất động sản.

Nhóm thứ ba là chứng khoán. Lãi suất tăng thường không có lợi cho thanh khoản thị trường cổ phiếu. Khi tiền gửi hấp dẫn hơn, dòng tiền đầu cơ giảm, nhà đầu tư sử dụng margin thận trọng hơn, giá trị giao dịch bình quân có thể giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu môi giới, lãi cho vay margin và kết quả tự doanh của các công ty chứng khoán.

Ví dụ, nếu giá trị giao dịch bình quân toàn thị trường giảm từ 25.000 tỷ đồng mỗi phiên xuống 12.000 tỷ đồng mỗi phiên, doanh thu môi giới của công ty chứng khoán có thể giảm đáng kể. Nếu nhà đầu tư giảm dùng margin, thu nhập lãi cho vay cũng bị ảnh hưởng. Vì vậy, nhóm chứng khoán thường rất nhạy với kỳ vọng lãi suất và thanh khoản thị trường.

Nhóm thứ tư là cổ phiếu tăng trưởng có định giá cao. Đây là những cổ phiếu mà nhà đầu tư trả giá cao vì kỳ vọng lợi nhuận tương lai. Khi lãi suất tăng, thị trường thường không còn dễ chấp nhận mức định giá quá cao. Các cổ phiếu có P/E cao, câu chuyện tăng trưởng xa, hoặc lợi nhuận hiện tại chưa tương xứng với kỳ vọng dễ bị chiết khấu lại.

Ví dụ, một cổ phiếu đang giao dịch ở P/E 35 lần vì thị trường kỳ vọng tăng trưởng mạnh trong nhiều năm tới. Khi lãi suất thấp, mức định giá này có thể được chấp nhận. Nhưng khi lãi suất tăng, nhà đầu tư có thể chỉ sẵn sàng trả P/E 25 hoặc 20 lần nếu rủi ro tăng lên. Khi đó, giá cổ phiếu có thể giảm dù lợi nhuận chưa xấu ngay.

Nhóm thứ năm là doanh nghiệp vay nợ lớn. Không chỉ bất động sản, bất kỳ doanh nghiệp nào dùng đòn bẩy tài chính cao cũng chịu áp lực khi lãi suất tăng. Đó có thể là doanh nghiệp hạ tầng, năng lượng, vận tải, hàng không, xây dựng hoặc các doanh nghiệp mở rộng quá nhanh bằng vốn vay.

Ví dụ, một doanh nghiệp có lợi nhuận trước lãi vay và thuế khoảng 800 tỷ đồng, chi phí lãi vay trước đây là 300 tỷ đồng. Nếu lãi suất tăng khiến chi phí lãi vay lên 500 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế có thể bị giảm mạnh. Khi chi phí tài chính ăn vào lợi nhuận, thị trường sẽ đánh giá cổ phiếu thận trọng hơn.

Nhóm thứ sáu là cổ phiếu đầu cơ, penny, doanh nghiệp yếu nền tảng. Khi lãi suất thấp và tiền rẻ, dòng tiền đầu cơ thường hoạt động mạnh hơn. Nhưng khi lãi suất tăng, khẩu vị rủi ro giảm, nhà đầu tư thường rút khỏi những mã thiếu nền tảng, thanh khoản kém hoặc chỉ tăng nhờ câu chuyện ngắn hạn.

Ví dụ, một cổ phiếu penny tăng mạnh vì tin đồn, trong khi doanh nghiệp không có cải thiện rõ về lợi nhuận. Khi thị trường còn hưng phấn, giá có thể tăng nhanh. Nhưng khi lãi suất tăng và dòng tiền thận trọng, những cổ phiếu như vậy thường giảm mạnh hơn vì thiếu lực đỡ cơ bản.

Nhóm thứ bảy là bán lẻ và tiêu dùng không thiết yếu. Lãi suất tăng làm chi phí vay tiêu dùng cao hơn, áp lực trả nợ của hộ gia đình lớn hơn và tâm lý chi tiêu có thể thận trọng hơn. Các doanh nghiệp bán hàng giá trị lớn như điện máy, ô tô, xe máy, hàng tiêu dùng không thiết yếu có thể bị ảnh hưởng nếu sức mua yếu đi.

Ví dụ, khi lãi suất vay mua xe, vay tiêu dùng hoặc trả góp tăng lên, người tiêu dùng có thể trì hoãn các khoản mua lớn. Điều này ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp bán lẻ trong các nhóm hàng không quá thiết yếu.

Tuy nhiên, không phải nhóm nào cũng xấu như nhau khi lãi suất tăng. Một số nhóm phòng thủ như điện, nước, hàng tiêu dùng thiết yếu, dược phẩm có thể ít chịu tác động hơn vì nhu cầu ổn định. Một số ngân hàng có thể hưởng lợi ở giai đoạn đầu nếu biên lãi ròng cải thiện, nhưng nếu lãi suất tăng quá mạnh khiến nợ xấu tăng và cầu tín dụng yếu đi, ngân hàng cũng chịu áp lực.

Phần 3

Nhà đầu tư nên hành động thế nào khi lãi suất tăng

Khi lãi suất tăng, điều đầu tiên nhà đầu tư nên làm không phải là bán tất cả cổ phiếu, mà là đánh giá lại mức rủi ro trong danh mục. Danh mục của mình có đang quá nhiều cổ phiếu nợ vay lớn không. Có đang nắm quá nhiều cổ phiếu đầu cơ không. Có dùng margin quá cao không. Có mua các cổ phiếu định giá cao chỉ vì kỳ vọng tương lai không. Đây là những câu hỏi quan trọng.

Nếu danh mục đang có quá nhiều mã nhạy với lãi suất như bất động sản, chứng khoán, xây dựng, cổ phiếu đầu cơ hoặc cổ phiếu tăng trưởng định giá cao, nhà đầu tư nên thận trọng hơn. Không nhất thiết phải bán ngay bằng mọi giá, nhưng cần có kế hoạch quản trị rủi ro, vùng cắt lỗ, vùng giảm tỷ trọng và tiêu chí giữ lại.

Ví dụ, nếu bạn đang nắm cổ phiếu bất động sản có nợ vay lớn, hãy xem giá có giữ được nền hỗ trợ không, thanh khoản có bị bán mạnh không, doanh nghiệp có áp lực trái phiếu hoặc nợ ngắn hạn không. Nếu giá phá nền, thị trường chung xấu và câu chuyện lãi suất tiếp tục căng, việc giảm tỷ trọng có thể hợp lý hơn là tiếp tục hy vọng.

Với nhóm chứng khoán, cần theo dõi thanh khoản toàn thị trường. Nếu giá trị giao dịch giảm liên tục, VN-Index suy yếu, margin toàn thị trường hạ nhiệt, thì lợi nhuận kỳ vọng của nhóm chứng khoán có thể bị ảnh hưởng. Khi đó, không nên chỉ nhìn cổ phiếu đã giảm nhiều mà vội bắt đáy. Cần chờ dấu hiệu dòng tiền quay lại.

Một cách tiếp cận hợp lý là ưu tiên cổ phiếu có ba đặc điểm. Một là bảng cân đối lành mạnh, nợ vay không quá cao. Hai là dòng tiền kinh doanh ổn định. Ba là giá cổ phiếu giữ được sức mạnh tương đối tốt hơn thị trường. Trong môi trường lãi suất tăng, thị trường thường phân hóa mạnh hơn, nên chọn sai cổ phiếu sẽ trả giá nhanh hơn.

Ví dụ, nếu VN-Index giảm 7% trong một nhịp điều chỉnh, cổ phiếu A chỉ giảm 2% và vẫn giữ trên nền tích lũy, trong khi cổ phiếu B giảm 18% và phá đáy, rõ ràng A đang khỏe hơn. Khi thị trường xấu, việc quan sát cổ phiếu giữ giá tốt sẽ hữu ích hơn việc cố bắt cổ phiếu rơi sâu nhất.

Nhà đầu tư cũng nên giảm sử dụng margin khi lãi suất tăng. Margin giúp khuếch đại lợi nhuận khi thị trường thuận lợi, nhưng cũng khuếch đại thua lỗ khi thị trường xấu. Trong môi trường lãi suất cao, chi phí margin cao hơn, thị trường biến động mạnh hơn, rủi ro bị call margin cũng lớn hơn. Vì vậy, nếu không có hệ thống giao dịch rõ ràng, dùng margin trong giai đoạn này rất dễ nguy hiểm.

Một điểm quan trọng nữa là không nên chỉ nghe tin lãi suất tăng rồi phản ứng cảm tính. Thị trường thường phản ánh kỳ vọng trước. Có khi cổ phiếu đã giảm mạnh trước khi tin chính thức xuất hiện. Có khi tin xấu ra nhưng giá không giảm thêm vì thị trường đã chiết khấu trước đó. Vì vậy, cần nhìn phản ứng giá và thanh khoản, không chỉ nhìn tiêu đề tin tức.

Ví dụ, nếu tin lãi suất tăng xuất hiện nhưng nhóm cổ phiếu nhạy cảm như bất động sản, chứng khoán không giảm thêm, thậm chí giữ giá tốt và thanh khoản không bị bán mạnh, có thể thị trường đã phản ánh phần nào rủi ro. Ngược lại, nếu tin ra kèm lực bán lớn, phá nền, nhiều mã giảm mạnh với thanh khoản cao, đó là dấu hiệu cần phòng thủ hơn.

Trong môi trường lãi suất tăng, giữ tiền mặt cũng là một vị thế. Không phải lúc nào cũng phải có cổ phiếu. Khi thị trường thiếu xu hướng, thanh khoản yếu, nhóm dẫn dắt không rõ, đứng ngoài quan sát có thể tốt hơn là cố tìm kèo. Cơ hội sẽ luôn còn, nhưng vốn bị tổn thương nặng thì rất khó phục hồi.

Kết luận lại, lãi suất tăng thường tạo áp lực lên các nhóm cổ phiếu nhạy với chi phí vốn, định giá cao và dòng tiền đầu cơ. Những nhóm thường chịu ảnh hưởng gồm bất động sản, chứng khoán, xây dựng vật liệu, cổ phiếu tăng trưởng định giá cao, doanh nghiệp vay nợ lớn, penny đầu cơ và tiêu dùng không thiết yếu.

Tuy nhiên, lãi suất tăng không có nghĩa là mọi cổ phiếu đều xấu. Thị trường sẽ phân hóa. Doanh nghiệp có tài chính lành mạnh, dòng tiền tốt, ít nợ vay, ngành nghề ổn định và sức mạnh giá tốt hơn thị trường vẫn có thể giữ được sự chú ý.