Return là gì? Vì sao trader định lượng không chỉ nhìn giá tăng giảm
Return trading
Return là gì? Vì sao trader định lượng không chỉ nhìn giá tăng giảm
Trong giao dịch thông thường, nhiều người hay nhìn giá theo kiểu rất trực quan. Cổ phiếu tăng từ 20.000 lên 22.000 thì nói tăng 2.000 đồng. Cổ phiếu giảm từ 100.000 xuống 95.000 thì nói giảm 5.000 đồng. Cách nhìn này không sai, nhưng nếu muốn phân tích theo hướng định lượng, chỉ nhìn số tiền tăng giảm tuyệt đối là chưa đủ.
Trong quant trading, thứ quan trọng hơn thường là return, tức tỷ suất sinh lời. Return cho biết tài sản tăng hoặc giảm bao nhiêu phần trăm so với mức giá ban đầu. Đây là cách đo chuẩn hơn để so sánh các cổ phiếu có mức giá khác nhau, đo hiệu suất danh mục, backtest chiến lược và đánh giá rủi ro.
Ví dụ, cổ phiếu A tăng từ 10.000 lên 11.000, tức tăng 1.000 đồng. Cổ phiếu B tăng từ 100.000 lên 101.000, cũng tăng 1.000 đồng. Nếu chỉ nhìn số đồng tăng thêm, hai cổ phiếu có vẻ giống nhau. Nhưng thực tế A tăng 10%, còn B chỉ tăng 1%. Với nhà đầu tư, mức sinh lời của A lớn hơn rất nhiều. Đây là lý do trader định lượng không chỉ nhìn giá tăng giảm, mà phải nhìn return.
Bài viết này sẽ đi theo ba phần. Phần một giải thích return là gì. Phần hai cho thấy vì sao return quan trọng hơn giá tăng giảm tuyệt đối. Phần ba nói về cách dùng return trong backtest, ranking cổ phiếu và quản trị danh mục.
Phần 1: Return là gì
Return là tỷ suất sinh lời của một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định. Nó cho biết giá trị khoản đầu tư tăng hoặc giảm bao nhiêu phần trăm so với ban đầu.
Công thức đơn giản nhất là:
Return = giá cuối kỳ / giá đầu kỳ - 1
Nếu muốn viết theo phần trăm, nhân kết quả với 100%.
Ví dụ, bạn mua cổ phiếu ở giá 50.000 đồng. Sau một tháng, giá tăng lên 55.000 đồng.
Return = 55.000 / 50.000 - 1
= 0,10
= 10%
Nghĩa là cổ phiếu tăng 10% trong một tháng.
Nếu giá giảm từ 50.000 xuống 47.500 đồng:
Return = 47.500 / 50.000 - 1
= -0,05
= -5%
Nghĩa là cổ phiếu giảm 5%.
Điểm quan trọng là return giúp đưa mọi tài sản về cùng một đơn vị đo là phần trăm. Nhờ đó, ta có thể so sánh cổ phiếu giá thấp với cổ phiếu giá cao, so sánh VN-Index với một danh mục, so sánh chiến lược này với chiến lược khác.
Ví dụ, cổ phiếu A tăng từ 12.000 lên 13.200, tức tăng 1.200 đồng. Cổ phiếu B tăng từ 80.000 lên 84.000, tức tăng 4.000 đồng. Nếu nhìn số tiền tuyệt đối, B tăng nhiều hơn A. Nhưng nếu tính return:
A = 13.200 / 12.000 - 1 = 10%
B = 84.000 / 80.000 - 1 = 5%
Về tỷ suất sinh lời, A tốt hơn B trong giai đoạn đó.
Trong chứng khoán Việt Nam, điều này rất thực tế. Một cổ phiếu tăng 2.000 đồng không có ý nghĩa giống nhau ở mọi mức giá. Nếu cổ phiếu giá 20.000 tăng 2.000 đồng, đó là tăng 10%. Nếu cổ phiếu giá 100.000 tăng 2.000 đồng, đó chỉ là tăng 2%. Vì vậy, trader định lượng phải dùng return để đo hiệu suất thay vì chỉ nhìn giá tăng bao nhiêu đồng.
Return cũng có thể tính cho nhiều khung thời gian khác nhau. Return 1 ngày, return 5 ngày, return 20 phiên, return 60 phiên, return 1 năm. Mỗi loại return phục vụ một mục đích khác nhau.
Ví dụ, return 1 ngày cho biết biến động trong phiên hoặc sau một phiên. Return 20 phiên có thể đại diện cho hiệu suất khoảng một tháng giao dịch. Return 60 phiên có thể cho thấy sức mạnh trung hạn khoảng ba tháng. Khi ranking cổ phiếu, trader có thể dùng return 20 phiên và 60 phiên để tìm cổ phiếu mạnh hơn thị trường.
Ví dụ VN-Index tăng 3% trong 20 phiên gần nhất. Cổ phiếu A tăng 12%, cổ phiếu B tăng 4%, cổ phiếu C giảm 2%. Nếu xếp theo return, A đang mạnh hơn thị trường rõ rệt. B gần tương đương thị trường. C yếu hơn thị trường. Đây là cách dùng return rất đơn giản nhưng có giá trị.
Tuy nhiên, return không chỉ có một kiểu. Trong tài chính định lượng, có hai dạng thường gặp là simple return và log return. Người mới chỉ cần hiểu simple return trước, tức công thức giá cuối kỳ chia giá đầu kỳ trừ 1. Log return thường dùng nhiều hơn trong thống kê, mô hình hóa chuỗi thời gian và khi cộng dồn return qua nhiều giai đoạn. Nhưng khi viết bài, phân tích cơ bản hoặc làm ranking đơn giản, simple return đã đủ dùng.
Tóm lại, return là tỷ suất sinh lời tính theo phần trăm. Nó giúp trader nhìn hiệu suất chính xác hơn, so sánh công bằng hơn và xây dựng hệ thống giao dịch có dữ liệu hơn.
Phần 2: Vì sao không nên chỉ nhìn giá tăng giảm
Nếu chỉ nhìn giá tăng giảm bằng số tuyệt đối, nhà đầu tư rất dễ hiểu sai sức mạnh thật của cổ phiếu. Một cổ phiếu giá cao chỉ cần tăng vài nghìn đồng nhìn đã có vẻ nhiều, nhưng tỷ suất sinh lời có thể thấp. Ngược lại, một cổ phiếu giá thấp tăng vài trăm đồng có thể tạo return lớn.
Ví dụ cổ phiếu X tăng từ 10.000 lên 11.000. Giá chỉ tăng 1.000 đồng. Cổ phiếu Y tăng từ 100.000 lên 105.000. Giá tăng 5.000 đồng. Nếu nhìn bằng số đồng, Y có vẻ tăng mạnh hơn. Nhưng return của X là 10%, còn return của Y là 5%. Nếu bạn đầu tư cùng một số vốn 100 triệu đồng vào mỗi mã, kết quả sẽ khác rõ.
Với 100 triệu mua X ở 10.000, bạn có 10.000 cổ phiếu. Giá lên 11.000, tài khoản thành 110 triệu, lời 10 triệu.
Với 100 triệu mua Y ở 100.000, bạn có 1.000 cổ phiếu. Giá lên 105.000, tài khoản thành 105 triệu, lời 5 triệu.
Dù Y tăng nhiều đồng hơn, X mới là khoản đầu tư có hiệu suất tốt hơn.
Return cũng giúp so sánh cổ phiếu với thị trường chung. Một cổ phiếu tăng không có nghĩa là mạnh. Nó chỉ thật sự mạnh nếu tăng tốt hơn VN-Index hoặc tốt hơn nhóm ngành trong cùng giai đoạn.
Ví dụ trong 1 tháng, VN-Index tăng 8%. Cổ phiếu A tăng 10%. Cổ phiếu B tăng 4%. Cả A và B đều tăng, nhưng A chỉ nhỉnh hơn thị trường một chút, còn B yếu hơn thị trường. Nếu nhà đầu tư chỉ thấy B tăng 4% rồi nghĩ là khỏe, có thể bị nhầm. Trong một thị trường tăng 8%, cổ phiếu chỉ tăng 4% thực ra là đang kém hơn mặt bằng chung.
Ngược lại, nếu VN-Index giảm 6%, cổ phiếu C chỉ giảm 1%, còn cổ phiếu D giảm 12%, thì C thể hiện sức mạnh tốt hơn. C vẫn giảm, nhưng giảm ít hơn thị trường. Đây là tín hiệu quan trọng khi tìm cổ phiếu khỏe trong giai đoạn thị trường rung lắc.
Return còn giúp trader hiểu rủi ro tốt hơn. Một cổ phiếu biến động mỗi ngày 1% khác với cổ phiếu biến động mỗi ngày 5%. Nếu chỉ nhìn chart, cả hai có thể cùng tăng trong một giai đoạn. Nhưng cổ phiếu biến động mạnh hơn sẽ gây áp lực tâm lý lớn hơn và cần stop loss, khối lượng giao dịch khác hơn.
Ví dụ cổ phiếu A trong 10 phiên có return ngày dao động quanh -1% đến +1%. Cổ phiếu B trong 10 phiên dao động quanh -5% đến +6%. Nếu bạn dùng cùng một mức stop loss 3% cho cả hai, cổ phiếu B có thể dễ bị quét stop hơn nhiều vì biến động bình thường của nó đã lớn. Đây là lý do return ngày và volatility rất quan trọng trong quản trị rủi ro.
Trong backtest, return càng quan trọng hơn. Một chiến lược không được đánh giá bằng việc mua mã nào giá tăng bao nhiêu đồng, mà bằng chuỗi return của tài khoản. Mỗi ngày tài khoản tăng hay giảm bao nhiêu phần trăm. Mỗi lệnh lời lỗ bao nhiêu phần trăm. Từ đó mới tính được equity curve, drawdown, Sharpe ratio, win rate, expectancy và nhiều chỉ số khác.
Ví dụ một chiến lược có 5 lệnh với return lần lượt là +5%, -2%, +8%, -3%, +4%. Từ chuỗi này, trader có thể tính trung bình lãi, trung bình lỗ, tỷ lệ thắng và kỳ vọng lợi nhuận. Nếu chỉ ghi “lời 2.000 đồng, lỗ 1.000 đồng”, dữ liệu sẽ rất khó so sánh vì mỗi cổ phiếu có mức giá khác nhau.
Return cũng giúp tránh ảo tưởng khi thị trường tăng mạnh. Trong một con sóng lớn, nhiều danh mục có lãi. Nhưng câu hỏi quan trọng là lãi bao nhiêu so với benchmark. Nếu VN-Index tăng 20% mà danh mục chỉ tăng 12%, kết quả đó chưa chắc tốt. Nếu VN-Index giảm 10% mà danh mục chỉ giảm 2%, đó lại có thể là kết quả đáng giá. Return giúp nhìn rõ hơn điều này.
Tóm lại, giá tăng giảm chỉ là bề mặt. Return mới cho biết hiệu suất thật. Một trader định lượng cần nhìn thị trường bằng phần trăm, bằng xác suất và bằng dữ liệu, thay vì chỉ nhìn cổ phiếu tăng bao nhiêu đồng.
Phần 3: Dùng return trong quant trading như thế nào
Trong quant trading, return là một trong những dữ liệu nền tảng nhất. Gần như mọi phân tích định lượng đều bắt đầu từ return. Từ return, trader có thể đo hiệu suất, so sánh cổ phiếu, tính biến động, tính drawdown, ranking cơ hội và backtest chiến lược.
Ứng dụng đầu tiên là ranking cổ phiếu. Nếu muốn tìm cổ phiếu mạnh, bạn có thể xếp hạng cổ phiếu theo return 20 phiên hoặc 60 phiên. Những cổ phiếu có return cao hơn VN-Index và cao hơn nhóm ngành sẽ được đưa vào danh sách quan sát.
Ví dụ bạn lọc 100 cổ phiếu thanh khoản tốt trên HOSE. Trong 20 phiên gần nhất, VN-Index tăng 3%. Bạn chọn ra các cổ phiếu tăng trên 8%, thanh khoản trung bình tốt và vẫn giữ trên MA20. Đây là một bộ lọc momentum đơn giản. Nó không đảm bảo mã đó sẽ tăng tiếp, nhưng giúp bạn tập trung vào nhóm đang có sức mạnh tương đối tốt hơn thị trường.
Ứng dụng thứ hai là đo relative strength, tức sức mạnh tương đối. Công thức đơn giản có thể là:
Relative strength = return cổ phiếu - return VN-Index
Ví dụ 20 phiên gần nhất, cổ phiếu A tăng 12%, VN-Index tăng 4%. Relative strength của A là +8%. Cổ phiếu B tăng 2%, VN-Index tăng 4%. Relative strength của B là -2%. A đang mạnh hơn thị trường, B đang yếu hơn thị trường.
Trong giai đoạn thị trường giảm, cách này càng hữu ích. Nếu VN-Index giảm 5%, cổ phiếu C chỉ giảm 1%, relative strength là +4%. Dù C vẫn giảm, nhưng nó đang giữ giá tốt hơn thị trường. Những cổ phiếu như vậy thường đáng đưa vào watchlist khi thị trường hồi phục.
Ứng dụng thứ ba là tính return danh mục. Một danh mục có nhiều cổ phiếu không thể chỉ nhìn từng mã riêng lẻ. Trader cần biết tổng danh mục tăng giảm bao nhiêu phần trăm.
Ví dụ danh mục có 3 cổ phiếu với tỷ trọng bằng nhau. Cổ phiếu A tăng 9%, B tăng 3%, C giảm 6%. Return danh mục xấp xỉ là:
9% x 1/3 + 3% x 1/3 - 6% x 1/3
= 3% + 1% - 2%
= 2%
Dù có một mã giảm, danh mục vẫn tăng 2%. Nếu so với VN-Index cùng kỳ tăng 1%, danh mục đang nhỉnh hơn thị trường.
Ứng dụng thứ tư là tính drawdown. Drawdown đo mức giảm từ đỉnh xuống đáy của tài khoản. Muốn tính drawdown, trước tiên cần có chuỗi return của danh mục theo thời gian. Đây là lý do return quan trọng hơn việc chỉ ghi lại từng lệnh lời lỗ bằng tiền.
Ví dụ tài khoản bắt đầu 100 triệu. Sau tháng 1 return +10%, tài khoản lên 110 triệu. Tháng 2 return -5%, tài khoản còn 104,5 triệu. Tháng 3 return -10%, tài khoản còn 94,05 triệu. So với đỉnh 110 triệu, tài khoản đang giảm khoảng 14,5%. Đây là drawdown. Nếu không theo dõi return, trader rất khó đo mức rủi ro thật của chiến lược.
Ứng dụng thứ năm là đánh giá chiến lược qua nhiều giai đoạn. Một chiến lược có thể rất tốt trong thị trường tăng, nhưng kém trong thị trường sideway hoặc giảm. Bằng cách phân tích return theo từng tháng, từng quý hoặc từng trạng thái thị trường, trader sẽ biết chiến lược của mình mạnh ở đâu và yếu ở đâu.
Ví dụ chiến lược momentum có return rất tốt khi VN-Index trên MA50, nhưng thường âm khi VN-Index dưới MA50. Khi biết điều này, trader có thể thêm bộ lọc thị trường. Chỉ dùng chiến lược momentum khi thị trường chung khỏe, còn khi thị trường yếu thì giảm tỷ trọng hoặc đứng ngoài. Đây là cách dùng return để cải thiện hệ thống.
Một điểm cần nhớ là return cao không phải lúc nào cũng tốt nếu đi kèm rủi ro cao. Một cổ phiếu tăng 30% trong một tháng nhưng biến động rất mạnh, thanh khoản kém, dễ giảm sàn, có thể không phù hợp với nhiều trader. Vì vậy, return nên được nhìn cùng với volatility, thanh khoản, drawdown và vị trí giá.
Ví dụ cổ phiếu A tăng 20% trong một tháng, thanh khoản ổn, điều chỉnh nhẹ, giữ nền tốt. Cổ phiếu B cũng tăng 20% nhưng tăng trần liên tục, thanh khoản thất thường, chỉ cần thị trường xấu là có nguy cơ mất thanh khoản. Cùng return 20%, nhưng chất lượng cơ hội rất khác nhau.
Kết luận lại, return là tỷ suất sinh lời tính theo phần trăm. Nó giúp trader đo hiệu suất chính xác hơn, so sánh cổ phiếu công bằng hơn, ranking cơ hội rõ hơn và xây dựng backtest có ý nghĩa hơn. Giá tăng giảm bằng số đồng chỉ là phần nhìn thấy trên bề mặt. Return mới cho biết khoản đầu tư thật sự sinh lời bao nhiêu.
