Max drawdown là gì và vì sao chiến lược lợi nhuận cao vẫn có thể nguy hiểm?
Max drawdown
Phần 1: Max drawdown là gì và vì sao trader phải quan tâm?
Khi đánh giá một chiến lược giao dịch, nhiều người thường nhìn đầu tiên vào lợi nhuận. Chiến lược này lãi bao nhiêu phần trăm mỗi năm, nhân tài khoản bao nhiêu lần, có thắng thị trường hay không. Đây là cách nhìn rất phổ biến, nhưng chưa đủ. Một chiến lược có lợi nhuận cao vẫn có thể rất nguy hiểm nếu trong quá trình kiếm được khoản lợi nhuận đó, tài khoản từng giảm quá sâu.
Đây là lúc cần hiểu khái niệm max drawdown.
Max drawdown là mức sụt giảm lớn nhất của tài khoản tính từ một đỉnh vốn xuống đáy vốn tiếp theo trước khi tài khoản hồi phục lại. Nói đơn giản, nó cho biết trong giai đoạn xấu nhất, chiến lược từng làm tài khoản giảm sâu nhất bao nhiêu phần trăm.
Ví dụ, tài khoản tăng từ 100 triệu lên 150 triệu, sau đó giảm về 105 triệu trước khi hồi lại. Mức giảm từ đỉnh 150 triệu xuống đáy 105 triệu là 45 triệu. Tính theo phần trăm, drawdown là 45 / 150 = 30%. Nếu đây là mức giảm sâu nhất trong toàn bộ quá trình giao dịch, thì max drawdown của chiến lược là 30%.
Điểm quan trọng là drawdown không đo lỗ so với vốn ban đầu, mà đo mức sụt giảm từ đỉnh tài khoản. Đây là lý do nhiều trader cảm thấy rất áp lực dù tài khoản vẫn còn lãi so với ban đầu. Nếu tài khoản từ 100 triệu lên 200 triệu rồi giảm về 140 triệu, về lý thuyết vẫn đang lãi 40 triệu. Nhưng về mặt tâm lý, trader cảm thấy mình vừa “mất” 60 triệu từ đỉnh. Mức giảm 30% từ đỉnh tài khoản đó chính là drawdown.
Trong trading, max drawdown quan trọng vì nó phản ánh rủi ro thực tế của chiến lược. Một chiến lược có lợi nhuận 50% mỗi năm nghe rất hấp dẫn. Nhưng nếu để đạt được mức lợi nhuận đó, tài khoản từng giảm 45-50% trong quá trình giao dịch, rất nhiều người sẽ không chịu nổi. Vấn đề không chỉ là con số thống kê, mà là khả năng sống sót cả về vốn lẫn tâm lý.
Ví dụ, có hai chiến lược:
Chiến lược A tạo lợi nhuận trung bình 25%/năm, max drawdown 10%.
Chiến lược B tạo lợi nhuận trung bình 45%/năm, max drawdown 50%.
Nếu chỉ nhìn lợi nhuận, chiến lược B hấp dẫn hơn. Nhưng nếu nhìn rủi ro, chiến lược B khó theo hơn rất nhiều. Khi tài khoản giảm 50%, trader cần lãi 100% chỉ để quay lại điểm hòa vốn. Đây là điều nhiều người mới không để ý. Càng lỗ sâu, mức tăng cần để hồi phục càng lớn.
Một số ví dụ:
Lỗ 10% cần lãi khoảng 11,1% để hòa vốn.
Lỗ 20% cần lãi 25% để hòa vốn.
Lỗ 30% cần lãi khoảng 42,9% để hòa vốn.
Lỗ 50% cần lãi 100% để hòa vốn.
Lỗ 70% cần lãi hơn 233% để hòa vốn.
Nhìn bảng này sẽ thấy, drawdown không tăng theo kiểu tuyến tính. Tài khoản càng giảm sâu, đường quay lại càng khó. Vì vậy, một chiến lược lợi nhuận cao nhưng có drawdown quá lớn có thể không phù hợp với phần lớn nhà đầu tư cá nhân, dù kết quả backtest nhìn rất đẹp.
Max drawdown cũng cho thấy một điều rất thực tế: chiến lược không chỉ cần kiếm tiền, mà còn phải giúp người dùng đủ khả năng đi cùng nó qua giai đoạn xấu. Một hệ thống tốt trên giấy nhưng khiến người giao dịch bỏ cuộc giữa chừng thì cũng không có nhiều giá trị thực tế. Trong thị trường thật, không ai chỉ sống trong giai đoạn equity curve đi lên. Ai cũng phải trải qua chuỗi lệnh sai, giai đoạn nhiễu, thị trường không phù hợp và những lúc chiến lược tạm thời kém hiệu quả.
Vì vậy, khi đánh giá một chiến lược, câu hỏi không nên chỉ là: “Chiến lược này kiếm được bao nhiêu?”. Câu hỏi quan trọng hơn là: “Để kiếm được mức lợi nhuận đó, tài khoản phải chịu mức sụt giảm lớn nhất là bao nhiêu, kéo dài trong bao lâu, và mình có chịu được không?”.
Phần 2: Vì sao chiến lược lợi nhuận cao vẫn có thể nguy hiểm?
Một chiến lược lợi nhuận cao vẫn có thể nguy hiểm vì lợi nhuận chỉ là phần kết quả cuối cùng, còn drawdown cho thấy con đường đi đến kết quả đó gập ghềnh như thế nào. Trên biểu đồ backtest, nhiều chiến lược nhìn rất hấp dẫn vì tổng lợi nhuận lớn. Nhưng khi nhìn kỹ equity curve, có thể thấy chiến lược từng trải qua những giai đoạn giảm rất sâu, đi ngang rất lâu hoặc biến động cực mạnh.
Ví dụ, một chiến lược momentum trên cổ phiếu Việt Nam backtest trong 5 năm cho kết quả tổng lợi nhuận 250%. Nghe rất tốt. Nhưng khi xem max drawdown, chiến lược từng giảm 48% trong một giai đoạn thị trường xấu. Về mặt toán học, chiến lược vẫn có thể phục hồi và kết thúc với lợi nhuận cao. Nhưng trong thực tế, rất ít trader đủ bình tĩnh để tiếp tục chạy hệ thống khi tài khoản gần như mất một nửa giá trị.
Đây là khác biệt lớn giữa backtest và giao dịch thật. Backtest cho ta nhìn toàn bộ quá khứ một cách liền mạch. Ta biết rằng sau giai đoạn giảm sâu, chiến lược cuối cùng sẽ hồi phục. Nhưng khi đang giao dịch thật, không ai biết chắc đáy drawdown đã kết thúc hay chưa. Khi tài khoản giảm 20%, trader nghĩ có thể sắp hồi. Khi giảm 30%, bắt đầu nghi ngờ hệ thống. Khi giảm 40%, nhiều người bỏ cuộc. Khi giảm 50%, rất có thể họ đã dừng chiến lược ngay trước khi nó phục hồi.
Vì vậy, drawdown không chỉ là rủi ro tài chính. Nó còn là rủi ro hành vi. Một chiến lược có thể đúng về dài hạn nhưng vẫn khiến trader không thể theo đến cuối nếu drawdown vượt quá ngưỡng chịu đựng tâm lý.
Một lý do khác khiến chiến lược lợi nhuận cao nguy hiểm là nó thường đi kèm với đòn bẩy, tỷ trọng lớn hoặc mức rủi ro trên mỗi lệnh cao. Khi tăng quy mô vị thế, lợi nhuận có thể tăng nhanh hơn, nhưng drawdown cũng tăng theo. Một chiến lược có lợi nhuận 20%/năm với drawdown 8% khi không dùng margin có thể trở thành chiến lược lợi nhuận 45%/năm nhưng drawdown 35-40% nếu tăng đòn bẩy quá mạnh.
Ví dụ, một hệ thống có expectancy tốt, trung bình mỗi năm lãi 20%, max drawdown 12%. Nếu nhà đầu tư dùng đòn bẩy 2 lần, lợi nhuận kỳ vọng có thể tăng lên gần 40%, nhưng drawdown cũng có thể tăng lên 24% hoặc hơn, chưa kể chi phí margin, trượt giá, tâm lý và rủi ro thanh khoản. Nếu dùng đòn bẩy trong giai đoạn thị trường xấu, drawdown thực tế có thể vượt xa con số backtest.
Điểm nguy hiểm là nhiều người chỉ nhìn phần lợi nhuận được khuếch đại mà quên rằng rủi ro cũng bị khuếch đại. Trong thị trường tăng, đòn bẩy làm chiến lược trông rất giỏi. Nhưng khi thị trường đảo chiều, chính đòn bẩy làm tài khoản giảm nhanh hơn khả năng phản ứng của trader.
Một vấn đề nữa là chiến lược lợi nhuận cao có thể bị overfitting. Khi backtest, nếu thử quá nhiều điều kiện, tối ưu quá nhiều tham số, chọn đúng những bộ lọc đẹp nhất trong quá khứ, chiến lược có thể cho lợi nhuận rất cao và drawdown nhìn có vẻ chấp nhận được. Nhưng khi đưa vào thị trường thật, chiến lược không còn hoạt động tốt vì nó chỉ phù hợp với dữ liệu quá khứ. Lúc này, drawdown thực tế có thể lớn hơn rất nhiều so với drawdown trong backtest.
Ví dụ, một chiến lược được tối ưu với các tham số rất cụ thể: MA17, RSI 63, volume tăng 1,37 lần, stop loss 6,8%, take profit 14,2%. Backtest cho kết quả lợi nhuận cao, drawdown thấp. Nhưng nếu thay đổi nhẹ tham số mà kết quả sụp đổ, đó là dấu hiệu chiến lược có thể đã bị curve fitting. Khi thị trường thật khác đi, max drawdown lịch sử không còn đáng tin.
Do đó, khi thấy một chiến lược lợi nhuận rất cao, nên đặt thêm câu hỏi:
Max drawdown là bao nhiêu?
Drawdown kéo dài bao lâu?
Chiến lược có dùng margin hoặc đòn bẩy không?
Kết quả có ổn định qua nhiều giai đoạn thị trường không?
Có bị tối ưu quá mức trên dữ liệu quá khứ không?
Nếu drawdown thực tế gấp 1,5 lần backtest, tài khoản còn chịu được không?
Chiến lược có thanh khoản đủ để giao dịch thật không?
Một chiến lược tốt không phải là chiến lược có lợi nhuận cao nhất. Một chiến lược tốt là chiến lược có sự cân bằng giữa lợi nhuận, rủi ro, tính ổn định và khả năng theo đuổi trong thực tế. Nếu một chiến lược kiếm được rất nhiều tiền nhưng chỉ phù hợp với người chịu được giảm 50% tài khoản, thì nó không phải chiến lược phù hợp với đa số nhà đầu tư.
Trong định lượng, lợi nhuận cao mà không nhìn drawdown giống như nhìn tốc độ xe mà không nhìn hệ thống phanh. Xe chạy nhanh có thể hấp dẫn, nhưng nếu phanh yếu, chỉ một khúc cua xấu cũng đủ gây tai nạn. Trading system cũng vậy. Return cho biết chiến lược chạy nhanh đến đâu. Max drawdown cho biết khi gặp đoạn đường xấu, nó có thể làm tài khoản tổn thương đến mức nào.
Phần 3: Cách dùng max drawdown để đánh giá và kiểm soát rủi ro chiến lược
Để dùng max drawdown hiệu quả, trước hết cần đặt nó cạnh lợi nhuận. Không nên nhìn riêng lẻ max drawdown, cũng không nên nhìn riêng lẻ return. Một chiến lược lãi 15%/năm với max drawdown 5% có thể rất chất lượng. Một chiến lược lãi 30%/năm với max drawdown 45% có thể kém hấp dẫn hơn nếu xét theo rủi ro điều chỉnh.
Một cách đơn giản là so tỷ lệ lợi nhuận với max drawdown. Ví dụ, nếu chiến lược có CAGR 24%/năm và max drawdown 12%, tỷ lệ return/drawdown là 2. Đây là mức khá tốt. Nếu chiến lược có CAGR 40% nhưng max drawdown 50%, tỷ lệ này chỉ là 0,8. Dù lợi nhuận cao hơn, hiệu quả trên mỗi đơn vị rủi ro lại kém hơn.
Trong thực tế, ngoài Sharpe ratio, Sortino ratio hay profit factor, max drawdown là một chỉ số rất thực chiến vì nó dễ hiểu. Nhà đầu tư có thể không cảm nhận rõ Sharpe 1,2 hay 1,8 khác nhau như thế nào. Nhưng ai cũng hiểu cảm giác tài khoản giảm 30% hoặc 50% là áp lực ra sao.
Khi đánh giá một chiến lược, nên nhìn tối thiểu các thông tin sau:
Tổng lợi nhuận hoặc CAGR.
Max drawdown.
Thời gian drawdown kéo dài.
Số lần drawdown lớn xuất hiện.
Equity curve có đều hay quá giật.
Chiến lược có sống sót qua thị trường xấu không.
Drawdown có tăng dần theo thời gian không.
Thời gian drawdown kéo dài cũng rất quan trọng. Một chiến lược giảm 15% rồi hồi lại trong một tháng khác với chiến lược giảm 15% và mất hai năm mới quay lại đỉnh cũ. Cùng một mức max drawdown, nhưng thời gian phục hồi khác nhau sẽ tạo áp lực tâm lý rất khác nhau. Nhiều trader không bỏ cuộc vì lỗ quá sâu, mà vì tài khoản đi ngang quá lâu.
Ví dụ, chiến lược A có max drawdown 18%, thời gian hồi phục 2 tháng. Chiến lược B cũng max drawdown 18%, nhưng mất 18 tháng mới quay lại đỉnh cũ. Về con số drawdown, hai chiến lược giống nhau. Nhưng về trải nghiệm thực tế, chiến lược B khó theo hơn nhiều. Vì trong 18 tháng đó, trader phải chịu cảm giác nghi ngờ, mất niềm tin và liên tục tự hỏi hệ thống còn hiệu quả không.
Một cách dùng max drawdown rất thực tế là xác định quy mô vốn và tỷ trọng giao dịch. Nếu backtest cho thấy chiến lược từng drawdown 20%, không nên giả định tương lai cũng chỉ drawdown 20%. Thị trường thật luôn có thể xấu hơn backtest. Nhiều trader có nguyên tắc lấy max drawdown lịch sử nhân thêm hệ số an toàn, ví dụ 1,5 lần hoặc 2 lần. Nếu chiến lược từng drawdown 20%, cần chuẩn bị tâm lý cho khả năng drawdown 30-40% trong tương lai.
Điều này giúp nhà đầu tư không dùng tỷ trọng quá lớn. Nếu biết mình chỉ chịu được tài khoản giảm tối đa 15%, thì không nên dùng một chiến lược có max drawdown lịch sử 25-30%. Hoặc nếu vẫn muốn dùng, phải giảm quy mô vị thế, giảm margin, tăng tiền mặt hoặc kết hợp thêm chiến lược khác để giảm biến động danh mục.
Một số cách kiểm soát drawdown trong chiến lược:
Giảm rủi ro trên mỗi lệnh.
Giới hạn tỷ trọng tối đa cho mỗi cổ phiếu.
Không dùng margin quá mức.
Thêm bộ lọc thị trường chung.
Tránh giao dịch cổ phiếu thanh khoản thấp.
Dùng stop loss hoặc exit rule rõ ràng.
Dừng tăng tỷ trọng khi chiến lược đang trong drawdown.
Kết hợp nhiều chiến lược có tương quan thấp.
Ví dụ, một chiến lược cổ phiếu momentum hoạt động tốt khi VN-Index nằm trên MA50, nhưng dễ drawdown mạnh khi thị trường chung gãy xu hướng. Nếu thêm bộ lọc chỉ giao dịch khi VN-Index trên MA50 hoặc MA100, lợi nhuận có thể giảm một chút, nhưng max drawdown có thể giảm đáng kể. Đây là sự đánh đổi rất đáng xem xét: bớt một phần lợi nhuận để đổi lấy đường vốn ổn định hơn và khả năng theo chiến lược lâu hơn.
Một điểm quan trọng nữa là phải phân biệt drawdown bình thường và drawdown bất thường. Mọi chiến lược đều có giai đoạn thua lỗ. Nếu backtest cho thấy chiến lược thường xuyên có drawdown 10-12%, thì một drawdown 8% trong thực tế chưa phải lý do để bỏ hệ thống. Nhưng nếu chiến lược chưa từng drawdown quá 15% mà thực tế đang drawdown 30%, cần xem lại. Có thể thị trường đã thay đổi, dữ liệu có lỗi, chi phí giao dịch cao hơn dự kiến, hoặc chiến lược không còn phù hợp.
Vì vậy, trước khi chạy một chiến lược, nên xác định trước ngưỡng chịu đựng. Ví dụ:
Drawdown dưới 10%: bình thường, tiếp tục theo kế hoạch.
Drawdown 10-15%: theo dõi kỹ, không tăng rủi ro.
Drawdown 15-20%: giảm quy mô, kiểm tra hệ thống.
Drawdown vượt 20%: tạm dừng hoặc đánh giá lại toàn bộ chiến lược.
Các ngưỡng này chỉ là ví dụ, mỗi người cần điều chỉnh theo hệ thống và khẩu vị rủi ro của mình. Quan trọng nhất là phải có quy tắc trước khi drawdown xảy ra. Nếu đợi tài khoản giảm sâu rồi mới quyết định, cảm xúc sẽ chi phối rất mạnh.
Kết luận lại, max drawdown là một trong những chỉ số quan trọng nhất khi đánh giá chiến lược giao dịch. Nó cho biết mức sụt giảm sâu nhất mà tài khoản từng trải qua từ đỉnh xuống đáy. Một chiến lược lợi nhuận cao nhưng max drawdown quá lớn có thể nguy hiểm vì khó hồi phục, gây áp lực tâm lý mạnh và dễ khiến trader bỏ cuộc giữa chừng.
Trong trading, sống sót quan trọng không kém kiếm tiền. Một chiến lược tốt không chỉ cần tạo return cao, mà còn phải có drawdown trong mức người dùng chịu được. Nếu không chịu được giai đoạn xấu, nhà đầu tư sẽ không thể đi cùng chiến lược đến giai đoạn tốt.
Vì vậy, khi nhìn một backtest, đừng chỉ hỏi chiến lược lãi bao nhiêu. Hãy hỏi thêm: trong lúc tệ nhất, nó làm tài khoản giảm bao nhiêu, kéo dài bao lâu, và mình có đủ vốn, đủ tâm lý, đủ kỷ luật để đi qua đoạn đó không?
Return giúp ta thấy phần thưởng. Max drawdown giúp ta thấy cái giá phải trả để nhận phần thưởng đó.
